AngolaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Kavungo, Alto Zambeze, Moxico: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Kavungo, Alto Zambeze, Moxico
Thành Phố :Kavungo
Khu 2 :Alto Zambeze
Khu 1 :Moxico
Quốc Gia :Angola(AO)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Portuguese (PT)
Mã Vùng :AO-MOX
vi độ :-11.38735
kinh độ :22.97730
Múi Giờ :Africa/Luanda
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Kavungo, Alto Zambeze, Moxico được đặt tại Angola. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Kavungo,+Alto+Zambeze,+Moxico
  • 3992222 Chiyo/千代,+Iida-shi/飯田市,+Nagano/長野県,+Chubu/中部地方
  • 4170 El+Marathia,+4170,+Zarzis,+Médenine
  • K1Z+5C2 K1Z+5C2,+Ottawa,+Ottawa,+Ontario
  • 542703 Gepo+Township/葛坡乡等,+Fuchuan+County/富川县,+Guangxi/广西
  • 601-819 601-819,+Sujeong+2(i)-dong/수정2동,+Dong-gu/동구,+Busan/부산
  • 62944 Tetelilla,+62944,+Jonacatepec,+Morelos
  • HG1+4AX HG1+4AX,+Harrogate,+Granby,+Harrogate,+North+Yorkshire,+England
  • 8608+XB 8608+XB,+Sneek,+Súdwest+Fryslân,+Friesland
  • G6E+3X9 G6E+3X9,+Sainte-Marie,+La+Nouvelle-Beauce,+Chaudière+-+Appalaches,+Quebec+/+Québec
  • 311711 Dongting+Township/东亭乡等,+Chun'an+County/淳安县,+Zhejiang/浙江
  • 4854+RS 4854+RS,+Bavel,+Breda,+Noord-Brabant
  • 60010 Oujda,+60010,+Oujda-Angad,+L'Oriental
  • 521497 Tampines+Street+45,+497B,+Singapore,+Tampines,+Tampines,+Simei,+East
  • WN2+1SU WN2+1SU,+Aspull,+Wigan,+Aspull+New+Springs+Whelley,+Wigan,+Greater+Manchester,+England
  • 43050 Ahuatitla,+43050,+Huautla,+Hidalgo
  • None Bushoka,+Bushoka,+Muhanga,+Kayanza
  • CT4+5RN CT4+5RN,+Petham,+Canterbury,+Chartham+and+Stone+Street,+Canterbury,+Kent,+England
  • 0620 Quebec+Road,+Forrest+Hill,+0620,+North+Shore,+Auckland
  • H4J+2N5 H4J+2N5,+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Montreal+/+Montréal,+Quebec+/+Québec
Kavungo, Alto Zambeze, Moxico,None ©2014 Mã bưu Query