AngolaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Uaba, Caconda, Huíla: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Uaba, Caconda, Huíla
Thành Phố :Uaba
Khu 2 :Caconda
Khu 1 :Huíla
Quốc Gia :Angola(AO)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Portuguese (PT)
Mã Vùng :AO-HUI
vi độ :-13.84715
kinh độ :14.86172
Múi Giờ :Africa/Luanda
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Uaba, Caconda, Huíla được đặt tại Angola. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Uaba,+Caconda,+Huíla
  • 02530 Silla+Coto,+02530,+Congas,+Ocros,+Ancash
  • 7501 Ratanganj,+Narail+Sadar,+Narail,+Khulna
  • 369740 Happy+Avenue+North,+3,+Happy+Mansion,+Singapore,+Happy,+MacPherson+Road,+Northeast
  • 19420 Huayllapayoc,+19420,+Ninacaca,+Pasco,+Pasco
  • 5120-404 Rua+da+Cruz,+Tabuaço,+Tabuaço,+Viseu,+Portugal
  • 7121 Бистренци/Bistrentsi,+Бяла/Byala,+Русе/Ruse,+Северен+централен+регион/North-Central
  • T6L+6V5 T6L+6V5,+Edmonton,+Edmonton+(Div.11),+Alberta
  • 152-775 152-775,+Guro+3(sam)-dong/구로3동,+Guro-gu/구로구,+Seoul/서울
  • 83024 Rosenheim,+Rosenheim,+Oberbayern,+Bayern
  • 91-087 91-087,+Srebrzyńska,+Łódź,+Łódź,+Łódzkie
  • 4742 Badarkali,+Chiringga,+Cox's+Bazar,+Chittagong
  • 17250 Ain+Fekka,+Djelfa
  • L3R+3S2 L3R+3S2,+Markham,+York,+Ontario
  • None Alto-Zaza,+Quimbele,+Uíge
  • 3890 Hatiya,+Hatiya,+Noakhali,+Chittagong
  • 146113 Pandori+Bawa+Dass,+146113,+Hoshiarpur,+Punjab
  • R2N+2P5 R2N+2P5,+Winnipeg,+Winnipeg+(Div.11),+Manitoba
  • 14410 Viessoix,+14410,+Vassy,+Vire,+Calvados,+Basse-Normandie
  • 14206 Mozūriškių+k.,+Sudervė,+14206,+Vilniaus+r.,+Vilniaus
Uaba, Caconda, Huíla,None ©2026 Mã bưu Query