AngolaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Kota, Calandula, Malanje: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Kota, Calandula, Malanje
Thành Phố :Kota
Khu 2 :Calandula
Khu 1 :Malanje
Quốc Gia :Angola(AO)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Portuguese (PT)
Mã Vùng :AO-MAL
vi độ :-9.21050
kinh độ :16.05739
Múi Giờ :Africa/Luanda
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Kota, Calandula, Malanje được đặt tại Angola. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Kota,+Calandula,+Malanje
  • 9451438 Osawa/大沢,+Kashiwazaki-shi/柏崎市,+Niigata/新潟県,+Chubu/中部地方
  • 5025+TM 5025+TM,+Tilburg,+Tilburg,+Noord-Brabant
  • 510 Betsizaraina,+510,+Mahanoro,+Atsinanana,+Toamasina
  • P9N+2X9 P9N+2X9,+Kenora,+Kenora,+Ontario
  • 29104-270 Rua+Ameixa,+Ilha+dos+Bentos,+Vila+Velha,+Espírito+Santo,+Sudeste
  • 5180802 Hirano+Hinokuchi/平野樋之口,+Iga-shi/伊賀市,+Mie/三重県,+Kansai/関西地方
  • HA1+4HX HA1+4HX,+Harrow,+Headstone+South,+Harrow,+Greater+London,+England
  • 624670 Коптелово/Koptelovo,+Алапаевский+район/Alapaevsky+district,+Свердловская+область/Sverdlovsk+oblast,+Уральский/Urals
  • 20160 Nong+Tamlueng/หนองตำลึง,+20160,+Phan+Thong/พานทอง,+Chonburi/ชลบุรี,+East/ภาคตะวันออก
  • L2M+2V5 L2M+2V5,+St.+Catharines,+Niagara,+Ontario
  • 61043 תל+אביב+-+יפו/Tel+Aviv+-+Jaffa,+תל+אביב+-+יפו/Tel+Aviv+-+Jaffa,+מחוז+תל+אביב/Tel+Aviv
  • 6464 Tarrenz,+Imst,+Tirol
  • 72872-394 Rua+98+(Quadras+175+e+176),+Pacaembu,+Valparaíso+de+Goiás,+Goiás,+Centro-Oeste
  • SE2+9TQ SE2+9TQ,+London,+Lesnes+Abbey,+Bexley,+Greater+London,+England
  • 29511 Oss+Pass,+29511,+Tank,+North-West+Frontier
  • None Kilo,+Gbardichae,+Kpayan,+Sinoe
  • 162401 Чагода/Chagoda,+Чагодощенский+район/Chagodoshchensky+district,+Вологодская+область/Vologda+oblast,+Северо-Западный/Northwestern
  • 7532 Oberwart,+Burgenland
  • 010166 Sidcay,+Cuenca,+Azuay
Kota, Calandula, Malanje,None ©2014 Mã bưu Query