AngolaMã bưu Query
AngolaHuílaCacondaKakonda: None
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Kakonda, Caconda, Huíla: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Kakonda, Caconda, Huíla
Thành Phố :Kakonda
Khu 2 :Caconda
Khu 1 :Huíla
Quốc Gia :Angola(AO)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Portuguese (PT)
Mã Vùng :AO-HUI
vi độ :-13.78389
kinh độ :15.02939
Múi Giờ :Africa/Luanda
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Kakonda, Caconda, Huíla được đặt tại Angola. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Kakonda,+Caconda,+Huíla
  • 31201 Kotlā+Hāji+Shāh,+31201,+Layyah,+Punjab+-+South
  • 06665-590 Via+San+Diego,+Vila+Recanto+Paulistano,+Itapevi,+São+Paulo,+Sudeste
  • 32150 Si+Suk/ศรีสุข,+32150,+Si+Narong/ศรีณรงค์,+Surin/สุรินทร์,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 65301 A.k.+Sarohi,+65301,+Sukkur,+Sindh+-+North
  • 78812 Matan+Hilir+Utara,+Ketapang,+West+Kalimantan
  • None Sabon+Carre,+Illela,+Illela,+Tahoua
  • 06225 El+Milagro,+06225,+Celendín,+Celendín,+Cajamarca
  • 4150 Rennesøy,+Rennesøy,+Rogaland,+Vestlandet
  • 7412 South+Musu+Laud,+7412,+Siasi,+Sulu,+Autonomous+Region+in+Muslim+Mindanao+(ARMM)
  • DA15+8NT DA15+8NT,+Sidcup,+Blendon+and+Penhill,+Bexley,+Greater+London,+England
  • 32400 Bauta,+Artemisa
  • 10000 Priština,+10000,+Priština,+Priština,+Kosovo
  • 2500408 Gora/強羅,+Hakone-machi/箱根町,+Ashigarashimo-gun/足柄下郡,+Kanagawa/神奈川県,+Kanto/関東地方
  • CT7+9BZ CT7+9BZ,+Birchington,+Birchington+South,+Thanet,+Kent,+England
  • None Punta+de+Hojas,+El+Pataste,+Catacamas,+Olancho
  • SK8+7PG SK8+7PG,+Cheadle+Hulme,+Cheadle,+Bramhall+South,+Stockport,+Greater+Manchester,+England
  • AL1+1RS AL1+1RS,+St+Albans,+St.+Peters,+St.+Albans,+Hertfordshire,+England
  • None Medellín,+Medellín,+Valle+de+Aburrá,+Antioquia
  • FY8+4JU FY8+4JU,+Lytham+St+Annes,+Ansdell,+Fylde,+Lancashire,+England
Kakonda, Caconda, Huíla,None ©2014 Mã bưu Query