AngolaMã bưu Query
AngolaHuílaCacondaKakonda: None
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Kakonda, Caconda, Huíla: None

None

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Kakonda, Caconda, Huíla
Thành Phố :Kakonda
Khu 2 :Caconda
Khu 1 :Huíla
Quốc Gia :Angola(AO)
Mã Bưu :None

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Portuguese (PT)
Mã Vùng :AO-HUI
vi độ :-13.78389
kinh độ :15.02939
Múi Giờ :Africa/Luanda
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Kakonda, Caconda, Huíla được đặt tại Angola. mã vùng của nó là None.

Những người khác được hỏi
  • None Kakonda,+Caconda,+Huíla
  • TS14+6BY TS14+6BY,+Guisborough,+Guisborough,+Redcar+and+Cleveland,+North+Yorkshire,+England
  • None Čami+Do,+Budva
  • 04920-070 Rua+Aristides+Vicenzo+Fabrini,+Jardim+Herculano,+São+Paulo,+São+Paulo,+Sudeste
  • 730077 730077,+Stradă+Cuza+Voda,+Vaslui,+Vaslui,+Vaslui,+Nord-Est
  • 13721 Parola,+Hattula,+Hämeenlinna/Tavastehus,+Kanta-Häme/Egentliga+Tavastland,+Etelä-Suomen
  • 7918014 Yamagoemachi/山越町,+Matsuyama-shi/松山市,+Ehime/愛媛県,+Shikoku/四国地方
  • S4N+7M3 S4N+7M3,+Regina,+Regina+(Div.6),+Saskatchewan
  • 663335 Норильск/Norilsk,+Норильск/Norilsk,+Красноярский+край/Krasnoyarsk+krai,+Сибирский/Siberia
  • None Kandwi,+Kaskazini+A,+Kaskazini+Unguja
  • 74313-150 Rua+U+32,+Vila+União,+Goiânia,+Goiás,+Centro-Oeste
  • 82760 Hoilola,+Joensuu,+Joensuu,+Pohjois-Karjala/Norra+Karelen,+Itä-Suomen
  • HP2+4LW HP2+4LW,+Hemel+Hempstead,+Adeyfield+West,+Dacorum,+Hertfordshire,+England
  • L2N+3W4 L2N+3W4,+St.+Catharines,+Niagara,+Ontario
  • None Saah+Philips+Joe,+Konoquelleh,+Kakata,+Margibi
  • None Senga,+Geita,+Mwanza
  • 75530-520 Rua+Fortaleza,+Setor+Trindade,+Itumbiara,+Goiás,+Centro-Oeste
  • 7545+VP 7545+VP,+Enschede,+Enschede,+Overijssel
  • 07890 Mickelspiltom,+Loviisa/Lovisa,+Loviisa/Lovisa,+Uusimaa/Nyland,+Etelä-Suomen
  • HG2+8DA HG2+8DA,+Harrogate,+Stray,+Harrogate,+North+Yorkshire,+England
Kakonda, Caconda, Huíla,None ©2014 Mã bưu Query